Glossary
Trang này dùng để thống nhất thuật ngữ giữa bản Việt, Anh và Trung.
| Term | Nghĩa |
|---|---|
| Instance | Một giả lập được Microbe Studio điều khiển. |
| Flow | Workflow automation có thể tái sử dụng. |
| Node | Một bước hoặc điểm quyết định trong flow. |
| Region | Vùng màn hình dùng cho detection hoặc OCR. |
| Template | Ảnh hoặc asset dùng để match. |
| Sub Flow | Flow được gọi từ flow khác. |
| Shared Sub Flow | Sub Flow dùng chung bởi nhiều flow. |
| Flow Input | Tham số truyền vào flow trước khi chạy. |
| Max node execution | Giới hạn an toàn để dừng node lặp quá nhiều lần. |
| MuMu | Giả lập được Microbe Studio sử dụng. |